Nhà hàng khách sạn Estancia la Cautiva

From the Blog

Những Mẫu Câu Tiếng Anh Cho Lễ Tân Khách sạn

Ngành Khách sạn ngày càng hội nhập, người lễ tân ngày nay không chỉ đảm nhận công việc đón tiếp khách hàng nội địa mà còn quốc tế. Họ đa phần sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giao tiếp chung khi đến lưu trú tại khách sạn. Chính vì vậy, lễ tân khách sạn cần có khả năng tiếng Anh vững vàng để thấu hiểu được yêu cầu của khách hàng và hoàn thành tốt công việc của bản thân.  Những mẫu câu tiếng Anh cho lễ tân khách sạn sau đây sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho công việc của mình.

Good morning/ afternoon. May I help you? – Chào buổi sáng/ buổi chiều. Tôi có thể giúp gì được cho quý khách?

Welcome to Lily hotel! – Chào mừng quý khách đến với khách sạn Lily!

Do you have a reservation? – Quý khách đã đặt phòng trước chưa ạ?

Would you like me to reserve a room for you? –  Quý khách có muốn đặt phòng trước không?

How long do you intend to stay? – Quý khách định ở đây bao lâu?

Could you please fill in this registration form? – Ông có thể điền vào tờ phiếu đăng ký này được không ạ?

Lễ tân chào đón khách hàng bằng tiếng Anh cần tươi cười và niềm nở

What kind of room would you like? – Quý khách muốn loại phòng nào?

Do you have any preference? – Quý khách có yêu cầu đặc biệt gì không?

What name is it, please? – Vui lòng cho tôi biết tên của quý khách.

Could I see your passport? – Quý khách có thể cho tôi xem hộ chiếu được không ạ?

Do you want a single room or a double room? – Bạn muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?

Do you want breakfast? – Quý khách có muốn dùng bữa sáng không?

All our rooms are fully occupied – Tất cả mọi phòng đều có người đặt hết rồi.

Here’s your room key – Chìa khóa phòng của ông bà đây.

Your room number is 308 – Phòng của quý khách là 308.

Your room’s on the…floor: Phòng của bạn ở tầng…

Would you like a wake-up call? – Bà có muốn chúng tôi gọi báo thức buổi sáng không?

Breakfast’s from 6 a.m till 9 a.m – Bữa sáng phục vụ từ 6h đến 9h sáng.

Lunch’s served between 10 a.m and 1 p.m – Bữa trưa phục vụ trong thời gian từ 10h sáng đến 1h chiều.

Dinner’s served between 6 p.m and 9.30 p.m – Bữa tối phục vụ trong thời gian từ 6h tối đến 9h30 tối.

Would you like any help with your luggage? – Bà có cần giúp chuyển hành lý không?

Enjoy your stay – Chúc quý khách vui vẻ!

Glad to be of service! – Rất vui khi được phục vụ quý khách!

If you come back after midnight, you’ll need to ring the bell – Nếu anh/chị về khách sạn sau nửa đêm, anh/chị sẽ bấm chuông.

Could I see your key, please? – Cho tôi kiểm tra chìa khóa của anh/chị được không?

Please put your clothes in the laundry bag in your room and fill out the card that is attached – Quý khách cứ cho quần áo vào túi giặt ở trong phòng, sau đó ghi phiếu và gắn vào đó là được.

I’ll ask Housekeeping to check it – Tôi sẽ yêu cầu bộ phận quản lý phòng kiểm tra việc này.

We’ll hold your rooms for you until 10 p.m – Chúng tôi giữ phòng cho ông đến 10h tối nhé.

How will you be paying? – Ông muốn thanh toán bằng cách nào?

Thank you for staying with us – Cảm ơn đã ở khách sạn của chúng tôi!

Tiếng Anh thật sự rất quan trọng đối với công việc của người lễ tân trong xu thế ngành Khách sạn ngày càng hội nhập sâu rộng với thế giới. Hy vọng những mẫu câu tiếng Anh cho lễ tân khách sạn chúng tôi vừa chia sẻ đã hỗ trợ phần nào cho công việc của bạn hiện tại.

Những Tình Huống Thường Gặp Của Lễ Tân Khách Sạn

Các Câu Hỏi Phỏng Vấn Lễ Tân Khách Sạn Bằng Tiếng Anh

Have your say